поби́ться побиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bị tàn hại, bị hủy hoạiоказаться повреждённым
  2. — vỡ, bểthông tụcо посудеbị

Chia động từ

Tương lai
япобью́сь
тыпобьёшься
он / она / онопобьётся
мыпобьёмся
выпобьётесь
онипобью́тся
Quá khứ
Giống đựcпоби́лся
Giống cáiпоби́лась
Giống trungпоби́лось
Số nhiềuпоби́лись
Mệnh lệnh
Số ítпобе́йся
Số nhiềuпобе́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—поби́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поби́вшись