побиру́шка побирушка

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người ăn xin, khất sĩ
  2. người ăn xin, khất sĩ, người đi ăn mày

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпобиру́шкапобиру́шки
Sinh cáchпобиру́шкипобиру́шек
Tặng cáchпобиру́шкепобиру́шкам
Đối cáchпобиру́шкупобиру́шек
Công cụ cáchпобиру́шкой, побиру́шкоюпобиру́шками
Giới cáchпобиру́шкепобиру́шках