побеси́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chơi bời, đùa nghịch, xả hơi, chơi cho đã
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | побешу́сь |
| ты | побе́сишься |
| он / она / оно | побе́сится |
| мы | побе́симся |
| вы | побе́ситесь |
| они | побе́сятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | побеси́лся |
| Giống cái | побеси́лась |
| Giống trung | побеси́лось |
| Số nhiều | побеси́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | побеси́сь |
| Số nhiều | побеси́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | побеси́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | побесившись, побеся́сь |