побеси́ть побесить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm bực mình, làm phát cáu, làm tức giận

Chia động từ

Tương lai
япобешу́
тыпобе́сишь
он / она / онопобе́сит
мыпобе́сим
выпобе́сите
онипобе́сят
Quá khứ
Giống đựcпобеси́л
Giống cáiпобеси́ла
Giống trungпобеси́ло
Số nhiềuпобеси́ли
Mệnh lệnh
Số ítпобеси́
Số nhiềuпобеси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—побеси́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—побесив, побесивши