побере́чься поберечься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Giữ mình, giữ gìn

Chia động từ

Tương lai
япоберегу́сь
тыпобережёшься
он / она / онопобережётся
мыпобережёмся
выпобережётесь
онипоберегу́тся
Quá khứ
Giống đựcпоберёгся
Giống cáiпоберегла́сь
Giống trungпоберегло́сь
Số nhiềuпоберегли́сь
Mệnh lệnh
Số ítпобереги́сь
Số nhiềuпобереги́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—поберёгшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поберёгшись