побе́лка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Quét vôi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | побе́лка | побе́лки |
| Sinh cách | побе́лки | побе́лок |
| Tặng cách | побе́лке | побе́лкам |
| Đối cách | побе́лку | побе́лки |
| Công cụ cách | побе́лкой, побе́лкою | побе́лками |
| Giới cách | побе́лке | побе́лках |