побе́жка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bước đi, dáng đi, nhịp bước, kiểu đi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | побе́жка | побе́жки |
| Sinh cách | побе́жки | побе́жек |
| Tặng cách | побе́жке | побе́жкам |
| Đối cách | побе́жку | побе́жки |
| Công cụ cách | побе́жкой, побе́жкою | побе́жками |
| Giới cách | побе́жке | побе́жках |