побе́жка побежка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bước đi, dáng đi, nhịp bước, kiểu đi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпобе́жкапобе́жки
Sinh cáchпобе́жкипобе́жек
Tặng cáchпобе́жкепобе́жкам
Đối cáchпобе́жкупобе́жки
Công cụ cáchпобе́жкой, побе́жкоюпобе́жками
Giới cáchпобе́жкепобе́жках