побалова́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chơi bời, hưởng thụ, chiều chuộng bản thân, chơi đùa
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | побалу́юсь |
| ты | побалу́ешься |
| он / она / оно | побалу́ется |
| мы | побалу́емся |
| вы | побалу́етесь |
| они | побалу́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | побалова́лся |
| Giống cái | побалова́лась |
| Giống trung | побалова́лось |
| Số nhiều | побалова́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | побалу́йся |
| Số nhiều | побалу́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | побалова́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | побалова́вшись |