поба́ливать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Thỉnh thoảng hơi đaunhức
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | поба́ливаю |
| ты | поба́ливаешь |
| он / она / оно | поба́ливает |
| мы | поба́ливаем |
| вы | поба́ливаете |
| они | поба́ливают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поба́ливал |
| Giống cái | поба́ливала |
| Giống trung | поба́ливало |
| Số nhiều | поба́ливали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поба́ливай |
| Số nhiều | поба́ливайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | поба́ливающий | поба́ливавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | поба́ливая | побаливав, побаливавши |