пну́вший
tính từ
Nghĩa
- đã đá
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | пну́вший | пну́вшее | пну́вшая | пну́вшие |
| Sinh cách | пну́вшего | пну́вшего | пну́вшей | пну́вших |
| Tặng cách | пну́вшему | пну́вшему | пну́вшей | пну́вшим |
| Đối cách | пну́вшего, пну́вший | пну́вшее | пну́вшую | пну́вших, пну́вшие |
| Công cụ cách | пну́вшим | пну́вшим | пну́вшей, пну́вшею | пну́вшими |
| Giới cách | пну́вшем | пну́вшем | пну́вшей | пну́вших |