пневмони́я пневмония

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Viêm phổi, sưng phổi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпневмони́япневмони́и
Sinh cáchпневмони́ипневмони́й
Tặng cáchпневмони́ипневмони́ям
Đối cáchпневмони́юпневмони́и
Công cụ cáchпневмони́ей, пневмони́еюпневмони́ями
Giới cáchпневмони́ипневмони́ях