пневмони́я
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Viêm phổi, sưng phổi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пневмони́я | пневмони́и |
| Sinh cách | пневмони́и | пневмони́й |
| Tặng cách | пневмони́и | пневмони́ям |
| Đối cách | пневмони́ю | пневмони́и |
| Công cụ cách | пневмони́ей, пневмони́ею | пневмони́ями |
| Giới cách | пневмони́и | пневмони́ях |