пневмоко́кк пневмококк

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. phế cầu, vi khuẩn phế cầu, cầu khuẩn phổi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпневмоко́ккпневмоко́кки
Sinh cáchпневмоко́ккапневмоко́кков
Tặng cáchпневмоко́ккупневмоко́ккам
Đối cáchпневмоко́ккапневмоко́кков
Công cụ cáchпневмоко́ккомпневмоко́кками
Giới cáchпневмоко́ккепневмоко́кках