пневмоко́кк
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- phế cầu, vi khuẩn phế cầu, cầu khuẩn phổi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пневмоко́кк | пневмоко́кки |
| Sinh cách | пневмоко́кка | пневмоко́кков |
| Tặng cách | пневмоко́кку | пневмоко́ккам |
| Đối cách | пневмоко́кка | пневмоко́кков |
| Công cụ cách | пневмоко́кком | пневмоко́кками |
| Giới cách | пневмоко́кке | пневмоко́кках |