плёс
danh từbất động vật
Nghĩa
- Đoạn nước sâu, lạch sâu, máng sâu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плёс | плёсы |
| Sinh cách | плёса | плёсов |
| Tặng cách | плёсу | плёсам |
| Đối cách | плёс | плёсы |
| Công cụ cách | плёсом | плёсами |
| Giới cách | плёсе | плёсах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плёс | плёсы |
| Sinh cách | плёса | плёсов |
| Tặng cách | плёсу | плёсам |
| Đối cách | плёс | плёсы |
| Công cụ cách | плёсом | плёсами |
| Giới cách | плёсе | плёсах |