плёнка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- băng từ, dây ghi âm, băng ghi âmмагнитная
- Màng, màng mỏng
- váng, lớp mỏngтонкий слой
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плёнка | плёнки |
| Sinh cách | плёнки | плёнок |
| Tặng cách | плёнке | плёнкам |
| Đối cách | плёнку | плёнки |
| Công cụ cách | плёнкой, плёнкою | плёнками |
| Giới cách | плёнке | плёнках |
Ví dụ
- записать что-л. на плёнкуghi âm cái gì
- плёнка льдаváng băng, lớp băng mỏng
- заснять кого-л. на плёнкуchụp ảnh ai
