плёнка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. băng từ, dây ghi âm, băng ghi âmмагнитная
  2. Màng, màng mỏng
  3. váng, lớp mỏngтонкий слой

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchплёнкаплёнки
Sinh cáchплёнкиплёнок
Tặng cáchплёнкеплёнкам
Đối cáchплёнкуплёнки
Công cụ cáchплёнкой, плёнкоюплёнками
Giới cáchплёнкеплёнках

Ví dụ

  • записать что-л. на плёнку
    ghi âm cái gì
  • плёнка льда
    váng băng, lớp băng mỏng
  • заснять кого-л. на плёнку
    chụp ảnh ai