плёвый

tính từ

Nghĩa

  1. tầm thường, nhỏ nhặt, vụn vặt, không đáng kể

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchплёвыйплёвоеплёваяплёвые
Sinh cáchплёвогоплёвогоплёвойплёвых
Tặng cáchплёвомуплёвомуплёвойплёвым
Đối cáchплёвый, плёвогоплёвоеплёвуюплёвые, плёвых
Công cụ cáchплёвымплёвымплёвой, плёвоюплёвыми
Giới cáchплёвомплёвомплёвойплёвых
Dạng ngắnплёвплёвоплёваплёвы