плющ

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Dây trường xuân, li-eHedera helix

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchплю́щплющи́
Sinh cáchплюща́плюще́й
Tặng cáchплющу́плюща́м
Đối cáchплю́щплющи́
Công cụ cáchплющо́мплюща́ми
Giới cáchплюще́плюща́х