плю́шка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bánh mì
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плю́шка | плю́шки |
| Sinh cách | плю́шки | плю́шек |
| Tặng cách | плю́шке | плю́шкам |
| Đối cách | плю́шку | плю́шки |
| Công cụ cách | плю́шкой, плю́шкою | плю́шками |
| Giới cách | плю́шке | плю́шках |