плю́шка плюшка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bánh mì

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchплю́шкаплю́шки
Sinh cáchплю́шкиплю́шек
Tặng cáchплю́шкеплю́шкам
Đối cáchплю́шкуплю́шки
Công cụ cáchплю́шкой, плю́шкоюплю́шками
Giới cáchплю́шкеплю́шках