плюсова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cộng, tính tổng, cộng lại, cộng dồn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | плюсу́ю |
| ты | плюсу́ешь |
| он / она / оно | плюсу́ет |
| мы | плюсу́ем |
| вы | плюсу́ете |
| они | плюсу́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | плюсова́л |
| Giống cái | плюсова́ла |
| Giống trung | плюсова́ло |
| Số nhiều | плюсова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | плюсу́й |
| Số nhiều | плюсу́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | плюсующий | плюсовавший |
| Bị động | плюсуемый | плюсованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | плюсуя | плюсовавши |