плюсова́ть плюсовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cộng, tính tổng, cộng lại, cộng dồn

Chia động từ

Hiện tại
яплюсу́ю
тыплюсу́ешь
он / она / оноплюсу́ет
мыплюсу́ем
выплюсу́ете
ониплюсу́ют
Quá khứ
Giống đựcплюсова́л
Giống cáiплюсова́ла
Giống trungплюсова́ло
Số nhiềuплюсова́ли
Mệnh lệnh
Số ítплюсу́й
Số nhiềuплюсу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngплюсующийплюсовавший
Bị độngплюсуемыйплюсованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từплюсуяплюсовавши