плюма́ж плюмаж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Ngù lông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchплюма́жплюма́жи
Sinh cáchплюма́жаплюма́жей
Tặng cáchплюма́жуплюма́жам
Đối cáchплюма́жплюма́жи
Công cụ cáchплюма́жемплюма́жами
Giới cáchплюма́жеплюма́жах