плювио́метр
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- máy đo mưa, vũ lượng kế, thiết bị đo lượng mưa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плювио́метр | плювио́метры |
| Sinh cách | плювио́метра | плювио́метров |
| Tặng cách | плювио́метру | плювио́метрам |
| Đối cách | плювио́метр | плювио́метры |
| Công cụ cách | плювио́метром | плювио́метрами |
| Giới cách | плювио́метре | плювио́метрах |