плыву́н плывун

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đất chảy, cát chảy
  2. đất phao, cát phao
  3. đất mềm, cát mềm
  4. đất lỏng, cát lỏng
  5. đất di động, cát di động
  6. dòng đất, dòng đất chảy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchплыву́нплывуны́
Sinh cáchплывуна́плывуно́в
Tặng cáchплывуну́плывуна́м
Đối cáchплыву́нплывуны́
Công cụ cáchплывуно́мплывуна́ми
Giới cáchплывуне́плывуна́х