плыву́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đất chảy, cát chảy
- đất phao, cát phao
- đất mềm, cát mềm
- đất lỏng, cát lỏng
- đất di động, cát di động
- dòng đất, dòng đất chảy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плыву́н | плывуны́ |
| Sinh cách | плывуна́ | плывуно́в |
| Tặng cách | плывуну́ | плывуна́м |
| Đối cách | плыву́н | плывуны́ |
| Công cụ cách | плывуно́м | плывуна́ми |
| Giới cách | плывуне́ | плывуна́х |