плуто́н плутон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Sao Diêm vương, Diêm vương tinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchплуто́нплуто́ны
Sinh cáchплуто́наплуто́нов
Tặng cáchплуто́нуплуто́нам
Đối cáchплуто́нплуто́ны
Công cụ cáchплуто́номплуто́нами
Giới cáchплуто́неплуто́нах