плуто́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Sao Diêm vương, Diêm vương tinh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плуто́н | плуто́ны |
| Sinh cách | плуто́на | плуто́нов |
| Tặng cách | плуто́ну | плуто́нам |
| Đối cách | плуто́н | плуто́ны |
| Công cụ cách | плуто́ном | плуто́нами |
| Giới cách | плуто́не | плуто́нах |