плутокра́тия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chế độ tài phiệtстрой
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плутокра́тия | плутокра́тии |
| Sinh cách | плутокра́тии | плутокра́тий |
| Tặng cách | плутокра́тии | плутокра́тиям |
| Đối cách | плутокра́тию | плутокра́тии |
| Công cụ cách | плутокра́тией, плутокра́тиею | плутокра́тиями |
| Giới cách | плутокра́тии | плутокра́тиях |