плутокра́т плутократ

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhà tài phiệt, kẻ đầu sỏ tài chính, người nắm quyền lực tài chính, nhà giàu có quyền lực

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchплутокра́тплутокра́ты
Sinh cáchплутокра́таплутокра́тов
Tặng cáchплутокра́туплутокра́там
Đối cáchплутокра́таплутокра́тов
Công cụ cáchплутокра́томплутокра́тами
Giới cáchплутокра́теплутокра́тах