плутова́вший плутовавший

tính từ

Nghĩa

  1. gian lận, lừa bịp

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchплутова́вшийплутова́вшееплутова́вшаяплутова́вшие
Sinh cáchплутова́вшегоплутова́вшегоплутова́вшейплутова́вших
Tặng cáchплутова́вшемуплутова́вшемуплутова́вшейплутова́вшим
Đối cáchплутова́вшего, плутова́вшийплутова́вшееплутова́вшуюплутова́вших, плутова́вшие
Công cụ cáchплутова́вшимплутова́вшимплутова́вшей, плутова́вшеюплутова́вшими
Giới cáchплутова́вшемплутова́вшемплутова́вшейплутова́вших

плутова́ть плутовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. gian lận
  2. lừa đảo
  3. Lật lọng, bịp bợm, lừa dốithông tục

Chia động từ

Hiện tại
яплуту́ю
тыплуту́ешь
он / она / оноплуту́ет
мыплуту́ем
выплуту́ете
ониплуту́ют
Quá khứ
Giống đựcплутова́л
Giống cáiплутова́ла
Giống trungплутова́ло
Số nhiềuплутова́ли
Mệnh lệnh
Số ítплуту́й
Số nhiềuплуту́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngплуту́ющийплутова́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từплуту́яплутовавши