плута́ющий плутающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang đi lạc, đang lang thang

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchплута́ющийплута́ющееплута́ющаяплута́ющие
Sinh cáchплута́ющегоплута́ющегоплута́ющейплута́ющих
Tặng cáchплута́ющемуплута́ющемуплута́ющейплута́ющим
Đối cáchплута́ющего, плута́ющийплута́ющееплута́ющуюплута́ющих, плута́ющие
Công cụ cáchплута́ющимплута́ющимплута́ющей, плута́ющеюплута́ющими
Giới cáchплута́ющемплута́ющемплута́ющейплута́ющих

плута́ть плутать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Lạc loanh quanh, lạc đường, lầm đường, lầm lạcthông tục

Chia động từ

Hiện tại
яплута́ю
тыплута́ешь
он / она / оноплута́ет
мыплута́ем
выплута́ете
ониплута́ют
Quá khứ
Giống đựcплута́л
Giống cáiплута́ла
Giống trungплута́ло
Số nhiềuплута́ли
Mệnh lệnh
Số ítплута́й
Số nhiềuплута́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngплута́ющийплута́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từплута́яплутав, плутавши