плута́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Lạc loanh quanh, lạc đường, lầm đường, lầm lạcthông tục
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | плута́ю |
| ты | плута́ешь |
| он / она / оно | плута́ет |
| мы | плута́ем |
| вы | плута́ете |
| они | плута́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | плута́л |
| Giống cái | плута́ла |
| Giống trung | плута́ло |
| Số nhiều | плута́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | плута́й |
| Số nhiều | плута́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | плута́ющий | плута́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | плута́я | плутав, плутавши |