плу́нжер плунжер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. pittông, piston, cần đẩy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchплу́нжерплу́нжеры
Sinh cáchплу́нжераплу́нжеров
Tặng cáchплу́нжеруплу́нжерам
Đối cáchплу́нжерплу́нжеры
Công cụ cáchплу́нжеромплу́нжерами
Giới cáchплу́нжереплу́нжерах