пло́шка плошка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. đĩa đất nông, đèn dầu nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпло́шкапло́шки
Sinh cáchпло́шкипло́шек
Tặng cáchпло́шкепло́шкам
Đối cáchпло́шкупло́шки
Công cụ cáchпло́шкой, пло́шкоюпло́шками
Giới cáchпло́шкепло́шках