пло́шка
danh từbất động vật
Nghĩa
- đĩa đất nông, đèn dầu nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пло́шка | пло́шки |
| Sinh cách | пло́шки | пло́шек |
| Tặng cách | пло́шке | пло́шкам |
| Đối cách | пло́шку | пло́шки |
| Công cụ cách | пло́шкой, пло́шкою | пло́шками |
| Giới cách | пло́шке | пло́шках |