плоть

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Thể xác, thân thể, thịt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпло́тьпло́ти
Sinh cáchпло́типло́тей
Tặng cáchпло́типло́тям
Đối cáchпло́тьпло́ти
Công cụ cáchпло́тьюпло́тями
Giới cáchпло́типло́тях

Ví dụ

  • во плоти
    bằng xương bằng thịt
  • ангел во плоти
    nàng là vị thiên thần bằng xương bằng thịt
  • чья-л. плоть и кровь, плоть от плоти чьей-л.
    là máu của ai, là thịt của ai; là máu mủ ruột thịt của ai

Từ liên quan