пло́тность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bền, chắc, bền chắcпрочностьsự, độ
- Chặt, nén chặt
- dàyтканиđộ
- Mật độ, tỷ trọng, tỉ trọng
- đặc, dày đặcмалопроницаемостьđộ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пло́тность | пло́тности |
| Sinh cách | пло́тности | пло́тностей |
| Tặng cách | пло́тности | пло́тностям |
| Đối cách | пло́тность | пло́тности |
| Công cụ cách | пло́тностью | пло́тностями |
| Giới cách | пло́тности | пло́тностях |
Ví dụ
- плотность населенияmật độ dân số