пло́тничать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Làm mộc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пло́тничаю |
| ты | пло́тничаешь |
| он / она / оно | пло́тничает |
| мы | пло́тничаем |
| вы | пло́тничаете |
| они | пло́тничают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пло́тничал |
| Giống cái | пло́тничала |
| Giống trung | пло́тничало |
| Số nhiều | пло́тничали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пло́тничай |
| Số nhiều | пло́тничайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пло́тничающий | пло́тничавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | пло́тничая | плотничав, плотничавши |