пло́тик
danh từbất động vật
Nghĩa
- bè nhỏ, bè gỗ, phao nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пло́тик | пло́тики |
| Sinh cách | пло́тика | пло́тиков |
| Tặng cách | пло́тику | пло́тикам |
| Đối cách | пло́тик | пло́тики |
| Công cụ cách | пло́тиком | пло́тиками |
| Giới cách | пло́тике | пло́тиках |