плот

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bèплавсредство
  2. Bè, mảng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпло́тплоты́
Sinh cáchплота́плото́в
Tặng cáchплоту́плота́м
Đối cáchпло́тплоты́
Công cụ cáchплото́мплота́ми
Giới cáchплоте́плота́х