плот
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bèплавсредство
- Bè, mảng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пло́т | плоты́ |
| Sinh cách | плота́ | плото́в |
| Tặng cách | плоту́ | плота́м |
| Đối cách | пло́т | плоты́ |
| Công cụ cách | плото́м | плота́ми |
| Giới cách | плоте́ | плота́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пло́т | плоты́ |
| Sinh cách | плота́ | плото́в |
| Tặng cách | плоту́ | плота́м |
| Đối cách | пло́т | плоты́ |
| Công cụ cách | плото́м | плота́ми |
| Giới cách | плоте́ | плота́х |