плоскодо́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Xuồng thúng, thuyền đáy bằng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плоскодо́нка | плоскодо́нки |
| Sinh cách | плоскодо́нки | плоскодо́нок |
| Tặng cách | плоскодо́нке | плоскодо́нкам |
| Đối cách | плоскодо́нку | плоскодо́нки |
| Công cụ cách | плоскодо́нкой, плоскодо́нкою | плоскодо́нками |
| Giới cách | плоскодо́нке | плоскодо́нках |