плоскогу́бцы
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Kìm dẹt, kìm bằng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | плоскогу́бцы |
| Sinh cách | — | плоскогу́бцев |
| Tặng cách | — | плоскогу́бцам |
| Đối cách | — | плоскогу́бцы |
| Công cụ cách | — | плоскогу́бцами |
| Giới cách | — | плоскогу́бцах |