Từ điển

    плодоовощно́й плодоовощной

    tính từ

    Nghĩa

    1. Trồng cây ăn quả và rau

    Ví dụ

    • плодоовощной магазин
      [cửa] hàng bán rau quả, hiệu bán hoa quả
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)