плодоноси́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Kết quả, ra trái, có quả, đậu quả, tạo quả
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | плодоношу́ |
| ты | плодоно́сишь |
| он / она / оно | плодоно́сит |
| мы | плодоно́сим |
| вы | плодоно́сите |
| они | плодоно́сят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | плодоноси́л |
| Giống cái | плодоноси́ла |
| Giống trung | плодоноси́ло |
| Số nhiều | плодоноси́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | плодоноси́ |
| Số nhiều | плодоноси́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | плодонося́щий | плодоноси́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | плодонося́ | плодоносив, плодоносивши |