плов

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cơm trộn thịt
  2. plốp
  3. Plốp, cơm trộn thịt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпловпло́вы
Sinh cáchпло́вапло́вов
Tặng cáchпло́вупло́вам
Đối cáchпловпло́вы
Công cụ cáchпло́вомпло́вами
Giới cáchпло́вепло́вах