плов
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cơm trộn thịt
- plốp
- Plốp, cơm trộn thịt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плов | пло́вы |
| Sinh cách | пло́ва | пло́вов |
| Tặng cách | пло́ву | пло́вам |
| Đối cách | плов | пло́вы |
| Công cụ cách | пло́вом | пло́вами |
| Giới cách | пло́ве | пло́вах |