пли́ца плица

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. gáo múc, lưỡi gáo
  2. gáo, muôi, xẻng múc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпли́цапли́цы
Sinh cáchпли́цыпли́ц
Tặng cáchпли́цепли́цам
Đối cáchпли́цупли́цы
Công cụ cáchпли́цей, пли́цеюпли́цами
Giới cáchпли́цепли́цах