пли́ца
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- gáo múc, lưỡi gáo
- gáo, muôi, xẻng múc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пли́ца | пли́цы |
| Sinh cách | пли́цы | пли́ц |
| Tặng cách | пли́це | пли́цам |
| Đối cách | пли́цу | пли́цы |
| Công cụ cách | пли́цей, пли́цею | пли́цами |
| Giới cách | пли́це | пли́цах |