плитня́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đá phiến phẳng, đá lát, đá tấm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плитня́к | плитняки́ |
| Sinh cách | плитняка́ | плитняко́в |
| Tặng cách | плитняку́ | плитняка́м |
| Đối cách | плитня́к | плитняки́ |
| Công cụ cách | плитняко́м | плитняка́ми |
| Giới cách | плитняке́ | плитняка́х |