плиссирова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Xếp nếp
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | плиссиру́ю |
| ты | плиссиру́ешь |
| он / она / оно | плиссиру́ет |
| мы | плиссиру́ем |
| вы | плиссиру́ете |
| они | плиссиру́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | плиссирова́л |
| Giống cái | плиссирова́ла |
| Giống trung | плиссирова́ло |
| Số nhiều | плиссирова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | плиссиру́й |
| Số nhiều | плиссиру́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | плиссирующий | плиссирова́вший |
| Bị động | плиссируемый | плиссиро́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | плиссиру́я | плиссировавши |