пли́совый
tính từ
Nghĩa
- làm bằng nhung giả, thuộc vải nhung giả
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | пли́совый | пли́совое | пли́совая | пли́совые |
| Sinh cách | пли́сового | пли́сового | пли́совой | пли́совых |
| Tặng cách | пли́совому | пли́совому | пли́совой | пли́совым |
| Đối cách | пли́совый, пли́сового | пли́совое | пли́совую | пли́совые, пли́совых |
| Công cụ cách | пли́совым | пли́совым | пли́совой, пли́совою | пли́совыми |
| Giới cách | пли́совом | пли́совом | пли́совой | пли́совых |
| Dạng ngắn | пли́сов | пли́сово | пли́сова | пли́совы |