пли́нтус
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Chân tường, chân cột, gờ
- gờ tường, gờ chân tườngпланка
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пли́нтус | пли́нтусы, пли́нтуса |
| Sinh cách | пли́нтуса | пли́нтусов |
| Tặng cách | пли́нтусу | пли́нтусам |
| Đối cách | пли́нтус | пли́нтусы, пли́нтуса |
| Công cụ cách | пли́нтусом | пли́нтусами |
| Giới cách | пли́нтусе | пли́нтусах |