плимутро́к
danh từđộng vật
Nghĩa
- gà Plymouth Rock
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плимутро́к | плимутро́ки |
| Sinh cách | плимутро́ка | плимутро́ков |
| Tặng cách | плимутро́ку | плимутро́кам |
| Đối cách | плимутро́ка | плимутро́ков |
| Công cụ cách | плимутро́ком | плимутро́ками |
| Giới cách | плимутро́ке | плимутро́ках |