плея́да плеяда

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Lớp người kiệt xuất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchплея́даплея́ды
Sinh cáchплея́дыплея́д
Tặng cáchплея́деплея́дам
Đối cáchплея́дуплея́ды
Công cụ cáchплея́дой, плея́доюплея́дами
Giới cáchплея́деплея́дах