плеши́на плешина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hói, chỗ hói, mảng hói
  2. khoảng trống, bãi đất trống, khoảng trống trên đồng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchплеши́наплеши́ны
Sinh cáchплеши́ныплеши́н
Tặng cáchплеши́неплеши́нам
Đối cáchплеши́нуплеши́ны
Công cụ cáchплеши́ной, плеши́ноюплеши́нами
Giới cáchплеши́неплеши́нах