плеши́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hói, chỗ hói, mảng hói
- khoảng trống, bãi đất trống, khoảng trống trên đồng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плеши́на | плеши́ны |
| Sinh cách | плеши́ны | плеши́н |
| Tặng cách | плеши́не | плеши́нам |
| Đối cách | плеши́ну | плеши́ны |
| Công cụ cách | плеши́ной, плеши́ною | плеши́нами |
| Giới cách | плеши́не | плеши́нах |