плеши́вость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Hói, sói, hói đầu, sói đầu, hói trán, sói trán
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плеши́вость | плеши́вости |
| Sinh cách | плеши́вости | плеши́востей |
| Tặng cách | плеши́вости | плеши́востям |
| Đối cách | плеши́вость | плеши́вости |
| Công cụ cách | плеши́востью | плеши́востями |
| Giới cách | плеши́вости | плеши́востях |