плечо́
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- vaiчасть тела от шеи до руки
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плечо́ | пле́чи |
| Sinh cách | плеча́ | пле́ч |
| Tặng cách | плечу́ | плеча́м |
| Đối cách | плечо́ | пле́чи |
| Công cụ cách | плечо́м | плеча́ми |
| Giới cách | плече́ | плеча́х |

