пле́чико плечико

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. vai nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпле́чикопле́чики
Sinh cáchпле́чикапле́чиков
Tặng cáchпле́чикупле́чикам
Đối cáchпле́чикопле́чики
Công cụ cáchпле́чикомпле́чиками
Giới cáchпле́чикепле́чиках